拼
大大方方
HSK4idioms 0 · Lv.1
dàdàfāngfāng
điềm tĩnh
natural and poised
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- calm
- confident
- natural
- poised
等级
义项 ①idioms≈HSK4
điềm tĩnh
calm
义项 ②idioms≈HSK4
tin chắc; đĩnh đạc
confident
义项 ③idioms≈HSK4
tự nhiên
natural
义项 ④idioms≈HSK4
đĩnh đạc
poised
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分