拼
大家闺秀
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàjiāguīxiù
tiểu thư khuê các
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 出身名门或有很高社会地位的妇女
- cô chiêu
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiểu thư khuê các
出身名门或有很高社会地位的妇女
义项 ②n≈HSK7-9
cô chiêu
cô chiêu
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiểu thư khuê các
tiểu thư khuê các
出身名门或有很高社会地位的妇女
cô chiêu
cô chiêu