拼
大家风范
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàjiāfēngfàn
phong cách quý phái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大家:旧指有声望地位的人家风范:气派指出身高贵人家特有的气派
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phong cách quý phái
大家:旧指有声望地位的人家风范:气派指出身高贵人家特有的气派
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phong cách quý phái
phong cách quý phái
大家:旧指有声望地位的人家风范:气派指出身高贵人家特有的气派