拼
大开眼界
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dàkāiyǎnjiè
mở rộng tầm mắt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这次去北京,那里的一切让我大开眼界。
Zhè cì qù Běijīng, nàlǐ de yīqiè ràng wǒ dàkāi yǎnjiè.
≈HSK6
Lần này tôi đến Bắc Kinh, mọi thứ ở đó đã khiến tôi mở rộng tầm mắt.
This trip to Beijing really opened my eyes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分