拼
大方之家
HSK6n 0 · Lv.1
dàfāngzhījiā
nhà chuyên môn; người hiểu đạo lý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 懂得大道理的人后泛指见识广博或学有专长的人
等级
义项 ①n≈HSK6
nhà chuyên môn; người hiểu đạo lý
懂得大道理的人后泛指见识广博或学有专长的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhà chuyên môn; người hiểu đạo lý
nhà chuyên môn; người hiểu đạo lý
懂得大道理的人后泛指见识广博或学有专长的人