拼
大有文章
HSK4idioms 0 · Lv.1
dàyǒuwénzhāng
có ngụ ý; có nhiều bí ẩn
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu有yǒuHSK1có文wénHSK1văn; chữ; văn hóa章zhāngHSK4chương; chương mục; chương bài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分