拼
大江南北
HSK5idioms 0 · Lv.1
dàjiāngnánběi
(nghĩa bóng) trên khắp Trung Quốc
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu江jiāngHSK4sông lớn; sông cái南nánHSK3nam; phía nam; hướng nam; phương nam北běiHSK3bắc; phía bắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分