拼
大清帝国
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàqīngdìguó
Đế chế nhà Thanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Qing Empire
- the (great) Ch'ing or Qing dynasty (1644-1911)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đế chế nhà Thanh
Qing Empire
义项 ②n≈HSK7-9
triều đại Ch'ing hay nhà Thanh (1644-1911)
the (great) Ch'ing or Qing dynasty (1644-1911)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分