拼
大街小巷
HSK7-9 0 · Lv.1
dàjiē-xiǎoxiàng
phố lớn ngõ nhỏ
漢越 đại nhai tiểu hạng
例句
Câu ví dụ免费例句
大街小巷的人都出来看热闹。
Dàjiē xiǎoxiàng de rén dōu chūlái kàn rènao.
≈HSK5
Mọi người ở khắp các đường phố đều đổ ra xem trò vui.
People from every street and alley came out to watch the excitement.
第二天,小伙子就开始在大街小巷投递那些死信。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分