拼
大雨如注
HSK3idioms 0 · Lv.1
dàyǔrúzhù
mưa như trút; mưa như trút nước
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu雨yǔHSK1mưa如rúHSK3như; như mong muốn; như ý注zhùHSK3đổ; chích; chảy; rót vào; trút vào
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分