WinHSK

大饱口福

HSK4idioms
0 · Lv.1
bǎokǒu

có lộc ăn; no nê thoả thích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指吃够了很好的东西或指在物质或精神上受到了充分的满足感 。
义项 idiomsHSK4

có lộc ăn; no nê thoả thích

指吃够了很好的东西或指在物质或精神上受到了充分的满足感 。

免费例句

不一会儿功夫,竟接二连三地引来了很多条小鱼,鹭鸟大饱口福。

HSK5

今天这一桌好菜,真让我大饱口福。

jīn tiān zhè yī zhuō hǎo cài, zhēn ràng wǒ dà bǎo kǒu fú.

HSK6

Bữa cơm thịnh soạn hôm nay, tôi được ăn no nê đã đời.

This table full of delicious food today really let me eat to my heart's content.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan