拼
大驾光临
HSK5phrase 0 · Lv.1
dàjiàguānglín
đại giá quang lâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 尊敬地形容贵客到来
等级
义项 ①phrase≈HSK5
đại giá quang lâm
尊敬地形容贵客到来
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đại giá quang lâm
đại giá quang lâm
尊敬地形容贵客到来