WinHSK

天下无敌

HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
tiānxià

thiên hạ vô địch; không có đối thủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thiên hạ vô địch; không có đối thủ
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK7-9

thiên hạ vô địch; không có đối thủ

thiên hạ vô địch; không có đối thủ

免费例句

赵括因此很骄傲,自以为天下无敌。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan