拼
天下无敌
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
tiānxiàwúdí
thiên hạ vô địch; không có đối thủ
漢越
字解构
Phân tích chữ天tiānHSK1bầu trời, không trung下xiàHSK1dưới, phía dưới无wúHSK4không; vô; không có敌díHSK5kẻ địch; bên địch; bọn địch; bọn giặc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分