WinHSK

天公地道

HSK6idioms
0 · Lv.1
tiāngōngdào

rất công bằng; hết sức công bằng; lẽ công bằng trong trời đất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容十分公平合理
义项 idiomsHSK6

rất công bằng; hết sức công bằng; lẽ công bằng trong trời đất

形容十分公平合理

免费例句

多劳多得,是天公地道的事。

duō láo duō dé, shì tiān gōng dì dào de shì.

HSK6

Làm nhiều được nhiều, đó là lẽ công bằng.

More pay for more work is only fair and reasonable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan