WinHSK

天堂洞穴

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiāntángdòngxué

Hang động Thiên Đường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Hang động Thiên Đường
义项 nHSK7-9

Hang động Thiên Đường

Hang động Thiên Đường

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan