WinHSK

天壤之别

HSK6idioms
0 · Lv.1
tiānrǎngzhībié

một trời một vực; khác xa so với

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容差别极大,如同一个在天上,一个在地下
义项 idiomsHSK6

một trời một vực; khác xa so với

形容差别极大,如同一个在天上,一个在地下

免费例句

想象与现实有天壤之别。

xiǎng xiàng yǔ xiàn shí yǒu tiān rǎng zhī bié.

HSK6

Tưởng tượng và thực tế khác biệt rất lớn.

There is a world of difference between imagination and reality.

这就像药材中的灵芝,长在险峻峭壁上恶劣环境中的野生灵芝,和苗圃中人工培植的灵芝比起来,身价有着天壤之别。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan