拼
天天向上
HSK5idioms 0 · Lv.1
tiāntiānxiàngshàng
vươn lên từng ngày; tiến bộ mỗi ngày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 每天都在前进、进步,不断发展壮大
等级
义项 ①idioms≈HSK5
vươn lên từng ngày; tiến bộ mỗi ngày
每天都在前进、进步,不断发展壮大
免费例句
好好学习,天天向上。
Hǎohǎo xuéxí, tiāntiān xiàngshàng.
≈HSK1
Nỗ lực học tập, tiến bộ mỗi ngày.
Study hard and make progress every day.
中国人喜欢说“好好学习,天天向上”,意思是希望孩子们从小爱学习,多学东西。
≈HSK2
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分