拼
天方夜谭
HSK1idioms 0 · Lv.1
tiānfāngyètán
Điều viển vông; Câu chuyện ngàn lẻ một đêm; chuyện hoang đường
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那时候觉得,买房简直就是个天方夜谭。
Nà shí hòu jué de, mǎi fáng jiǎn zhí jiù shì gè tiān fāng yè tán.
≈HSK6
Lúc đó, tôi cảm thấy việc mua nhà là một điều viển vông.
At that time, buying a house seemed like a pipe dream.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分