WinHSK

天气预报

HSK5n
0 · Lv.1
tiānbào

dự báo thời tiết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向有关地区发出的关于未来一定时间内天气变化的报告。
义项 nHSK5

dự báo thời tiết

向有关地区发出的关于未来一定时间内天气变化的报告。

免费例句

天气预报提醒我们带雨伞。

tiān qì yù bào tí xǐng wǒ men dài yǔ sǎn.

HSK3

Dự báo thời tiết nhắc mang ô.

The weather forecast reminds us to bring an umbrella.

天气预报说今天会起风。

tiān qì yù bào shuō jīn tiān huì qǐ fēng.

HSK3

Dự báo thời tiết nói hôm nay sẽ có gió.

The weather forecast says it will be windy today.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan