拼
天涯比邻
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
tiānyábǐlín
xa xôi nhưng gần gũi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容即使距离很远,感情依然亲近。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK7-9
xa xôi nhưng gần gũi
形容即使距离很远,感情依然亲近。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xa xôi nhưng gần gũi
xa xôi nhưng gần gũi
形容即使距离很远,感情依然亲近。