WinHSK

天涯海角

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tiānhǎijiǎo

chân trời góc biển; chân mây cuối trời; chân mây mặt bể; đầu ghềnh cuối biển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容极远的地方或彼此之间相隔极远也说天涯地角、海角天涯
义项 idiomsHSK7-9

chân trời góc biển; chân mây cuối trời; chân mây mặt bể; đầu ghềnh cuối biển

形容极远的地方或彼此之间相隔极远也说天涯地角、海角天涯

免费例句

即使在天涯海角,我也会找到你。

jí shǐ zài tiān yá hǎi jiǎo, wǒ yě huì zhǎo dào nǐ.

HSK6

Dù bạn ở đâu, tôi cũng sẽ tìm thấy bạn.

Even if you are at the ends of the earth, I will find you.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan