拼
天灾人祸
HSK6idioms 0 · Lv.1
tiānzāirénhuò
thiên tai và nhân họa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 天灾人祸指自然灾害和人为灾难。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
thiên tai và nhân họa
天灾人祸指自然灾害和人为灾难。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thiên tai và nhân họa
thiên tai và nhân họa
天灾人祸指自然灾害和人为灾难。