拼
天然资源
HSK6n 0 · Lv.1
tiānránzīyuán
nguồn nguyên liệu tự nhiên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nguồn nguyên liệu tự nhiên
等级
义项 ①n≈HSK6
nguồn nguyên liệu tự nhiên
nguồn nguyên liệu tự nhiên
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nguồn nguyên liệu tự nhiên
nguồn nguyên liệu tự nhiên
nguồn nguyên liệu tự nhiên