拼
天衣无缝
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tiānyīwúfèng
liền mạch; không chê vào đâu được; áo tiên không thấy vết chỉ khâu
seamless heavenly robe worn by fairies—perfect; flawless
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
liền mạch; không chê vào đâu được; áo tiên không thấy vết chỉ khâu
seamless heavenly robe worn by fairies—perfect; flawless