WinHSK

天衣无缝

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tiānfèng

liền mạch; không chê vào đâu được; áo tiên không thấy vết chỉ khâu

seamless heavenly robe worn by fairies—perfect; flawless

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

拼接的古画天衣无缝。

pīn jiē de gǔ huà tiān yī wú fèng.

HSK6

Những bức tranh cổ được ghép liền mạch.

The spliced ancient painting is seamless.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan