WinHSK

天赋异禀

HSK1idioms
0 · Lv.1
tiānbǐng

tài năng thiên bẩm; Thiên phú dị bẩm; Tài năng bẩm sinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天赋异禀是指一个人天生就具备某种特殊的才能或能力。
义项 idiomsHSK1

tài năng thiên bẩm; Thiên phú dị bẩm; Tài năng bẩm sinh

天赋异禀是指一个人天生就具备某种特殊的才能或能力。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan