拼
太上头了
HSK2sentence 0 · Lv.1
tàishàngtóule
phê quá; quá say; quá phấn khích
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 太上头了是指一种情绪状态,通常表示因为某种原因而感到非常兴奋或陶醉。
等级
义项 ①sentence≈HSK2
phê quá; quá say; quá phấn khích
太上头了是指一种情绪状态,通常表示因为某种原因而感到非常兴奋或陶醉。
免费例句
如果现在有可口可乐就太爽了。
Rú guǒ xiàn zài yǒu kě kǒu kě lè jiù tài shuǎng le.
≈HSK5
Bây giờ mà có coca uống thì thật là phê quá rồi.
It would be so great if I had a Coke right now.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分