拼
太吃惊了
HSK4sentence 0 · Lv.1
tàichījīngle
ngạc nhiên quá; Rất ngạc nhiên; quá bất ngờ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个想法让我太吃惊了。
zhè ge xiǎng fǎ ràng wǒ tài chī jīng le.
≈HSK3
Ý tưởng này thật khiến cho tôi cảm thấy kinh ngạc.
This idea surprised me too much.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分