拼
太平公主
HSK7-9n 0 · Lv.1
tàipínggōngzhǔ
Công chúa Thái Bình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 唐朝的一位公主,因其在政治上的角色而知名。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Công chúa Thái Bình
唐朝的一位公主,因其在政治上的角色而知名。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Công chúa Thái Bình
Công chúa Thái Bình
唐朝的一位公主,因其在政治上的角色而知名。