拼
夫妇好合
HSK5idioms 0 · Lv.1
fūfùhǎohé
Vợ chồng tương hợp; hài hòa. ◇Ấu học quỳnh lâm 幼學瓊林: Như cổ sắt cầm; phu phụ hảo hợp chi vị 如鼓瑟琴; 夫婦好合之謂 (Quyển nhị; Phu phụ loại 夫婦類) Như gảy đàn sắt đàn cầm; gọi là "phu phụ hảo hợp".
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分