WinHSK

失踪失联

HSK7-9v
0 · Lv.1
shīzōngshīlián

mất tích

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的失踪让我们很担心。

Tā de shī zōng ràng wǒ men hěn dān xīn.

HSK5

Sự mất tích của anh ấy làm chúng tôi vô cùng lo lắng.

His disappearance made us very worried.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan