WinHSK

头疼脑热

HSK6idioms
0 · Lv.1
tóuténgnǎo

đau đầu nhức óc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (头疼脑热的) 指一般的小病
  2. váng mình
义项 idiomsHSK6

đau đầu nhức óc

(头疼脑热的) 指一般的小病

免费例句

头疼脑热的,着什么急呀!

Tóu téng nǎo rè de, zháo shénme jí ya!

HSK4

Đau đầu nhức óc, sốt ruột cái gì!

It's just a minor headache or fever, why are you so worried!

义项 idiomsHSK6

váng mình

váng mình

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan