WinHSK

头痛医头

HSK4n
0 · Lv.1
tóutòngtóu

phản ứng (thay vì chủ động)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. reactive (rather than proactive)
  2. to treat the symptoms
义项 nHSK4

phản ứng (thay vì chủ động)

reactive (rather than proactive)

义项 nHSK4

để điều trị các triệu chứng

to treat the symptoms

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan