WinHSK

头脑发热

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
tóunǎo

hấp tấp; nóng vội; mất bình tĩnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一时冲动,想做或做了不应该做的事
义项 phraseHSK7-9

hấp tấp; nóng vội; mất bình tĩnh

一时冲动,想做或做了不应该做的事

免费例句

对于我们大学毕业生来说,先不要头脑发热,先要确定自己适不适合创业。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan