拼
夸大其词
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kuādàqící
nói quá; phóng đại sự thật; cường điệu hóa sự việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不尊重事实,把话说过了头
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
nói quá; phóng đại sự thật; cường điệu hóa sự việc
不尊重事实,把话说过了头
免费例句
他总是夸大其词,不可信。
Tā zǒng shì kuā dà qí cí, bù kě xìn.
≈HSK6
Anh ấy luôn nói quá sự thật, không đáng tin.
He always exaggerates and is not trustworthy.
请不要夸大其词,说出事实。
Qǐng búyào kuādà qící, shuō chū shìshí.
≈HSK6
Xin đừng thổi phồng sự việc, hãy nói ra sự thật.
Please don't exaggerate; just tell the facts.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分