WinHSK

夹心饼干

HSK6n
0 · Lv.1
jiāxīnbǐnggān

(nói đùa) ai đó bị kẹt giữa hai bên đối lập

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (jocularly) sb who is caught between two opposing parties
  2. sandwich cookie
  3. sb who is between the hammer and the anvil
义项 nHSK6

(nói đùa) ai đó bị kẹt giữa hai bên đối lập

(jocularly) sb who is caught between two opposing parties

义项 nHSK6

bánh sandwich

sandwich cookie

义项 nHSK6

ai đó ai ở giữa cái búa và cái đe

sb who is between the hammer and the anvil

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan