拼
夹脚拖鞋
HSK6n 0 · Lv.1
jiájiǎotuōxié
dép xỏ ngón
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种鞋类,通常有两个带子夹在脚趾间,如凉鞋或人字拖
等级
义项 ①n≈HSK6
dép xỏ ngón
一种鞋类,通常有两个带子夹在脚趾间,如凉鞋或人字拖
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dép xỏ ngón
dép xỏ ngón
一种鞋类,通常有两个带子夹在脚趾间,如凉鞋或人字拖