拼
夹道欢迎
HSK6idioms 0 · Lv.1
jiādàohuānyíng
chào đón hai bên đường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 沿街欢迎
等级
义项 ①idioms≈HSK6
chào đón hai bên đường
沿街欢迎
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chào đón hai bên đường
chào đón hai bên đường
沿街欢迎