拼
奋发向上
HSK5idioms 0 · Lv.1
fènfāxiàngshàng
Phấn đấu; tiến thủ (Làm việc chăm chỉ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Phấn đấu; tiến thủ (Làm việc chăm chỉ)
等级
义项 ①idioms≈HSK5
Phấn đấu; tiến thủ (Làm việc chăm chỉ)
Phấn đấu; tiến thủ (Làm việc chăm chỉ)
免费例句
养人的自信,也养人的心志,很容易让人产生一种奋发向上的信念,这种信念往往就会成为万丈高楼平地起的基石。
≈HSK6
当压力与你的生活相协调,它可以让人保持警醒、敬畏的心态,形成自我保护机制,并产生催人奋发向上的动力。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分