拼
奖励旅行
HSK5v 0 · Lv.1
jiǎnglìlǚxíng
Du lịch thưởng, chuyến du lịch được thưởng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同“奖励旅游”,指因表现优秀而给予的旅行。
等级
义项 ①v≈HSK5
Du lịch thưởng, chuyến du lịch được thưởng
同“奖励旅游”,指因表现优秀而给予的旅行。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分