拼
女性主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
nǚxìngzhǔyì
chủ nghĩa nữ quyền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 主张性别平等的社会运动
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chủ nghĩa nữ quyền
主张性别平等的社会运动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chủ nghĩa nữ quyền
chủ nghĩa nữ quyền
主张性别平等的社会运动