拼
女生外向
HSK7-9n 0 · Lv.1
nǚshēngwàixiàng
một người phụ nữ được sinh ra để rời bỏ gia đình của mình (thành ngữ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- a woman is born to leave her family (idiom)
- a woman's heart is with her husband
等级
义项 ①n≈HSK7-9
một người phụ nữ được sinh ra để rời bỏ gia đình của mình (thành ngữ)
a woman is born to leave her family (idiom)
义项 ②n≈HSK7-9
trái tim người phụ nữ ở bên chồng
a woman's heart is with her husband
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分