WinHSK

好不容易

HSK6phrase
0 · Lv.1
hǎobùrónɡyì

thật vất vả; thật khó mới; khó khăn lắm mới; thật không dễ mới

漢越 hảo bất dung dịch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经过了很多努力或克服了许多困难,才最终完成某件事情。
义项 phraseHSK6

thật vất vả; thật khó mới; khó khăn lắm mới; thật không dễ mới

经过了很多努力或克服了许多困难,才最终完成某件事情。

免费例句

孩子好不容易才睡着了。

Háizi hǎo bù róngyì cái shuì zháo le.

HSK4

Đứa trẻ khó khăn lắm mới ngủ được.

The child finally fell asleep after a lot of effort.

我们好不容易才见面了。

Wǒmen hǎo bù róngyì cái jiànmiàn le.

HSK4

Chúng tôi khó khăn lắm mới gặp được nhau.

We finally managed to meet after a lot of effort.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan