WinHSK

好不容易

HSK6phrase
0 · Lv.1
hǎobùrónɡyì

thật vất vả; thật khó mới; khó khăn lắm mới; thật không dễ mới

漢越 hảo bất dung dịch

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子好不容易才睡着了。

Háizi hǎo bù róngyì cái shuì zháo le.

HSK4

Đứa trẻ khó khăn lắm mới ngủ được.

The child finally fell asleep after a lot of effort.

我们好不容易才见面了。

Wǒmen hǎo bù róngyì cái jiànmiàn le.

HSK4

Chúng tôi khó khăn lắm mới gặp được nhau.

We finally managed to meet after a lot of effort.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

呀!这么晚了,我得回去了。HSK4
呀!这么晚了,我得回去了。
再坐一会儿吧,大家好不容易聚在一起,玩儿得正高兴呢。
不了,太晚了就赶不上地铁了。
没关系,一会儿我开车送你回去。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan