拼
好久不见
HSK3v 0 · Lv.1
hǎojiǔbújiàn
lâu lắm không gặp; lâu quá không gặp; lâu rồi không gặp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物或人,多为遇到好久不见的熟人,一般用作久别重逢的客套
等级
义项 ①v≈HSK3
lâu lắm không gặp; lâu quá không gặp; lâu rồi không gặp
事物或人,多为遇到好久不见的熟人,一般用作久别重逢的客套
免费例句
好久不见,你好吗?
Hǎo jiǔ bù jiàn, nǐ hǎo ma?
≈HSK1
Lâu không gặp, dạo này ổn chứ?
Long time no see, how are you?
莉莉,好久不见啊!
Lìli, hǎo jiǔ bú jiàn a!
≈HSK2
Lily, lâu rồi không gặp!
Lily, long time no see!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分