WinHSK

好久不见

HSK3v
0 · Lv.1
hǎojiǔjiàn

lâu lắm không gặp; lâu quá không gặp; lâu rồi không gặp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

好久不见,你好吗?

Hǎo jiǔ bù jiàn, nǐ hǎo ma?

HSK1

Lâu không gặp, dạo này ổn chứ?

Long time no see, how are you?

莉莉,好久不见啊!

Lìli, hǎo jiǔ bú jiàn a!

HSK2

Lily, lâu rồi không gặp!

Lily, long time no see!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

好久不见,最近在忙什么呢?HSK4
好久不见,最近在忙什么呢?
我在办签证,准备出国。
你的生意不是做得很顺利吗?怎么突然想出国留学了?
你误会了,我是去旅游。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan