拼
好喝吗?
HSK1sentence 0 · Lv.1
hǎohēma?
Uống ngon không?
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Uống ngon không?
等级
义项 ①sentence≈HSK1
Uống ngon không?
Uống ngon không?
免费例句
这家店的奶茶好喝吗?
Zhè jiā diàn de nǎichá hǎo hē ma?
≈HSK1
Trà sữa ở quán này có ngon không?
Is the milk tea at this shop good?
这个鸡汤好喝吗?
Zhège jītāng hǎohē ma?
≈HSK2
Canh gà này có ngon không?
Does this chicken soup taste good?
这里的咖啡好喝吗?
≈HSK2
这种咖啡好喝吗?
≈HSK4
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分