拼
好奇尚异
HSK6idioms 0 · Lv.1
hǎoqíshàngyì
tò mò về cái khác lạ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对新奇事物充满好奇
等级
义项 ①idioms≈HSK6
tò mò về cái khác lạ
对新奇事物充满好奇
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tò mò về cái khác lạ
tò mò về cái khác lạ
对新奇事物充满好奇