拼
好歹不分
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
hǎodǎibùfēn
không biết tốt xấu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我已经警告你多次了,你还好歹不分,跟他在一起。
Wǒ yǐjǐng jǐnggào nǐ duō cì le, nǐ hái hǎodǎi bù fēn, gēn tā zài yīqǐ.
≈HSK6
Tôi đã cảnh cáo bạn bao nhiêu lần rồi, vậy mà vẫn không biết tốt xấu, yêu đương với hắn ta.
I've warned you many times, but you still can't tell good from bad and stay with him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分